Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/見晴らし見晴らしN1🔊☆ Lưu vào danh sáchみはらしNghĩa—Hán tự trong từ này見晴Câu ví dụそのホテルは見晴らしがよい。The hotel has a good prospect.Từ liên quan快晴気晴らし見晴らす晴らす晴れ晴れる晴天素晴らしい