Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/気晴らし気晴らし🔊☆ Lưu vào danh sáchきばらしNghĩa—Hán tự trong từ này気晴Câu ví dụ私の父の気晴らしはスカイダイビングをすることです。My dad's pastime is skydiving.Từ liên quan快晴見晴らし見晴らす晴らす晴れ晴れる晴天素晴らしい