Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/検出検出🔊☆ Lưu vào danh sáchけんしゅつNghĩa—Hán tự trong từ này検出Câu ví dụその食品の中からコレラ菌が検出された。Cholera germs were found in the food.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出