Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/圏圏N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけんNghĩa—Hán tự trong từ này圏Câu ví dụ彼女のイントネーションから推すに少女時代はスペイン語圏に住んでいたと思われる。You can tell by her intonation that she lived in a Spanish speaking country when she was young.Từ liên quan圏外圏内首都圏成層圏北極圏