Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/喧嘩喧嘩N4🔊☆ Lưu vào danh sáchけんかNghĩa—Hán tự trong từ này喧嘩Câu ví dụケンとけんかしたのか。Did you have a fight with Ken?Ngữ pháp liên quanV-た form / noun + の + あげく(に)Từ liên quan喧しい口喧嘩