Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/軽食軽食🔊☆ Lưu vào danh sáchけいしょくNghĩa—Hán tự trong từ này軽食Câu ví dụ軽食の出来るカフェがありますか。Is there a cafe where I can have a light meal?Từ liên quan気軽軽い軽音楽軽快軽減軽工業軽視軽傷