Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/携える携える🔊☆ Lưu vào danh sáchたずさえるNghĩa—Hán tự trong từ này携Câu ví dụ彼らは固形燃料を携えていた。They brought solid fuel with them.Từ liên quan携わる携帯携帯電話提携必携連携連係プレー携帯ストラップ