Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/空欄空欄🔊☆ Lưu vào danh sáchくうらんNghĩa—Hán tự trong từ này空欄Câu ví dụ以下の空欄部分にご記入頂くだけで結構です。All you have to do is fill in the blanks below.Từ liên quan空オケ宇宙空間架空開ける欄欄外欄干本欄