Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/愚痴愚痴N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぐちNghĩa—Hán tự trong từ này愚痴Từ liên quan愚図愚図愚か愚連隊痴漢痴呆方向音痴音痴愚