Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/区内区内🔊☆ Lưu vào danh sáchくないNghĩa—Hán tự trong từ này区内Ngữ pháp liên quanNoun / verb plain + ほど; also A は B ほど [adj]-ないVerb ます-stem + ながらV ない / i-adj くない + ことはないNoun / V dict + に難くないV-て form + からというものPlain form + わけではないTừ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内