Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/倶楽部倶楽部N1🔊☆ Lưu vào danh sáchクラブNghĩa—Hán tự trong từ này倶楽部Câu ví dụ私はどのクラブにも所属していない。I don't belong to any club.Từ liên quanファン倶楽部安楽死音楽雅楽快楽楽楽しい共に