Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/金髪金髪🔊☆ Lưu vào danh sáchきんぱつNghĩa—Hán tự trong từ này金髪Câu ví dụ彼は青い目と金髪である。He has blue eyes and fair hair.Từ liên quanお金金糸雀一時金黄金黄金時代課徴金換金基金