Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/金銭金銭N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきんせんNghĩa—Hán tự trong từ này金銭Câu ví dụ金銭のことで彼と争いになった。I had a quarrel with him over money.Từ liên quanお金金糸雀一時金黄金黄金時代課徴金換金基金