Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/金魚金魚N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきんぎょNghĩa—Hán tự trong từ này金魚Câu ví dụ金魚に餌をやってるの。I'm feeding the goldfish.Từ liên quanお金金糸雀一時金黄金黄金時代課徴金換金基金