Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/謹賀新年謹賀新年🔊☆ Lưu vào danh sáchきんがしんねんNghĩa—Hán tự trong từ này謹賀新年Từ liên quan一周年一年間1年生一年中越年往年何年会計年度