Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/禁物禁物N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきんもつNghĩa—Hán tự trong từ này禁物Câu ví dụ長い付き合いにかけは禁物。Short accounts make long friends.Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物