Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/極めて極めてN1🔊☆ Lưu vào danh sáchきわめてNghĩa—Hán tự trong từ này極Câu ví dụ彼女は行儀が極めて上品である。She is quite decent in conduct.Ngữ pháp liên quanNoun + を極めるTừ liên quan究極極極み極右極楽極寒極限極上