Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/究極究極N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうきょくNghĩa—Hán tự trong từ này究極Câu ví dụ人類の究極的運命はどうなるであろうか。What is man's ultimate destiny?Từ liên quan極極み極めて極右極楽極寒極限極上