Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/郷愁郷愁N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này郷愁Câu ví dụ管弦楽団は郷愁に満ちた音楽を演奏し始めた。The orchestra struck up nostalgic music.Từ liên quan哀愁郷土郷里同郷憂い憂える故郷故郷