Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/強国強国🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうこくNghĩa—Hán tự trong từ này強国Câu ví dụ日本は力のある強国になっていた。Japan has become a powerful nation.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国