Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/議事議事🔊☆ Lưu vào danh sáchぎじNghĩa—Hán tự trong từ này議事Câu ví dụ仮の議事内容を送付しました。Attached is the tentative agenda.Từ liên quanお大事に事があることが出来る事になる事によって悪事何事家事