Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/疑わしい疑わしい🔊☆ Lưu vào danh sáchうたがわしいNghĩa—Hán tự trong từ này疑Câu ví dụ彼が時間どおり来るかどうかは疑わしいと思う。I doubt if he will come on time.Từ liên quan懐疑疑い疑う疑義疑獄疑心疑念疑問