Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/疑う疑うN3🔊☆ Lưu vào danh sáchうたがうNghĩa—Hán tự trong từ này疑Câu ví dụ僕の言葉をまだ疑っているんですか。Are you still in doubt about what I have said?Từ liên quan懐疑疑い疑わしい疑義疑獄疑心疑念疑問