Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/飢え飢え🔊☆ Lưu vào danh sáchうえNghĩa—Hán tự trong từ này飢Câu ví dụ何千という人が飢えで死んだ。Thousands of people died of hunger.Từ liên quan飢える飢餓飢饉飢え死に