Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/気品気品N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきひんNghĩa—Hán tự trong từ này気品Câu ví dụその町を色にたとえていうと、ワインレッドかな、こう、なんか気品があって、落ち着くのよね。If that city were a color, it would be a color with a quiet sort of dignity ... wine red, say.Từ liên quan遺品医薬品一品逸品下品貴重品景品高品質