Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/帰路帰路🔊☆ Lưu vào danh sáchきろNghĩa—Hán tự trong từ này帰路Câu ví dụ帰路の航空券を見せてください。Could you show me your return ticket?Từ liên quanお帰りなさい回帰帰す帰り帰り道帰る帰依帰化