Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/帰途帰途🔊☆ Lưu vào danh sáchきとNghĩa—Hán tự trong từ này帰途Câu ví dụ女事務員が銀行からの帰途、10万円入った封筒を奪われた。An office girl was robbed of an envelope containing 100,000 yen on her way back from the bank.Từ liên quanお帰りなさい回帰帰す帰り帰り道帰る帰依帰化