Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/帰省帰省🔊☆ Lưu vào danh sáchきせいNghĩa—Hán tự trong từ này帰省Câu ví dụ今夜帰省されるのですね。Oh, you're going home tonight!Từ liên quanお帰りなさい回帰帰す帰り帰り道帰る帰依帰化