Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/機機N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはたNghĩa—Hán tự trong từ này機Câu ví dụ私の祖母ははたを織るのが好きだ。My grandmother likes to weave things.Từ liên quan越歴ジェット機発条危機機運機会機械機械化