Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/貫禄貫禄N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかんろくNghĩa—Hán tự trong từ này貫禄Câu ví dụ君は課長としての貫禄がないね。You don't have proper dignity as chief of the section.Từ liên quan一貫貫き通す貫く貫通貫徹元禄突貫貫