Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/敢行敢行🔊☆ Lưu vào danh sáchかんこうNghĩa—Hán tự trong từ này敢行Câu ví dụ舞が家出を敢行する、直前のことだろう。That was probably just before Mai took the drastic step of leaving home.Từ liên quan行けない果敢敢えて敢然敢闘勇敢取りあえず儚い