Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/敢えて敢えてN1🔊☆ Lưu vào danh sáchあえてNghĩa—Hán tự trong từ này敢Câu ví dụあえて彼の意見を支持した。I dared to support his opinion.Từ liên quan果敢敢行敢然敢闘勇敢取りあえず儚い