Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/噛む噛むN4🔊☆ Lưu vào danh sáchかむNghĩa—Hán tự trong từ này噛Câu ví dụ爪を噛むのはよしなさい。Don't bite your nails.噛むと痛いですか。Does it hurt when you chew?Từ liên quan噛み切る噛み付く齧る