Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/渇き渇き🔊☆ Lưu vào danh sáchかわきNghĩa—Hán tự trong từ này渇Câu ví dụコップ1杯のビールを飲んで渇きをいやした。I had a glass of beer to quench my thirst.Từ liên quan渇く渇水渇望枯渇