Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/楽しむ楽しむN4🔊☆ Lưu vào danh sáchたのしむNghĩa—Hán tự trong từ này楽Câu ví dụグレイ先生は仕事を楽しんでいませんでした。Mr Grey did not enjoy his job.Ngữ pháp liên quanNoun + に限らずTừ liên quanファン倶楽部安楽死音楽雅楽快楽楽楽しい楽しみ