Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/角角🔊☆ Lưu vào danh sáchつのNghĩa—Hán tự trong từ này角Câu ví dụカタツムリがすっと角を出した。The snail shot out its horns.Từ liên quan一角鋭角外角街角角角角度角膜