Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/獲物獲物N1🔊☆ Lưu vào danh sáchえものNghĩa—Hán tự trong từ này獲物Câu ví dụワシは獲物めがけて急降下した。The eagle dived at its prey.Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物