Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/絵画絵画N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかいがNghĩa—Hán tự trong từ này絵画Câu ví dụその絵画を見たらおもしろかった。I found the picture interesting.Từ liên quan影絵映画映画館家族計画画画する画家画商