Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/悔いる悔いる🔊☆ Lưu vào danh sáchくいるNghĩa—Hán tự trong từ này悔Câu ví dụそのような悪い振る舞いは深く悔いなければならない。One must deplore such bad behavior.Từ liên quan悔い悔し泣き悔やむ後悔悔しい