Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/課する課する🔊☆ Lưu vào danh sáchかするNghĩa—Hán tự trong từ này課Câu ví dụこの学校は生徒達に高度な道徳水準を課する。This school sets high moral standards for pupils.Từ liên quan課課員課税課題課徴金課長課程日課