Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/恩赦恩赦🔊☆ Lưu vào danh sáchおんしゃNghĩa—Hán tự trong từ này恩赦Câu ví dụ彼らは恩赦法によって許されるはずだ。They should be pardoned by the amnesty law.Từ liên quan恩恩給恩恵恩師恩賜恩人恩知らず恩返し