Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/恩恩N3🔊☆ Lưu vào danh sáchおんNghĩa—Hán tự trong từ này恩Câu ví dụお前は恩を仇で返したな。You bit the hand that fed you.Từ liên quan恩給恩恵恩師恩賜恩赦恩人恩知らず恩返し