Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/牡蠣牡蠣🔊☆ Lưu vào danh sáchかきNghĩa—Hán tự trong từ này牡蠣Câu ví dụ牡蠣はどうも私の体質に合わない。Oysters don't agree with me.そのカキを食べた事を後悔しているんだ。I regret eating those oysters.Từ liên quan牡丹雄