Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/億億N4🔊☆ Lưu vào danh sáchおくNghĩa—Hán tự trong từ này億Câu ví dụ10億人の人たちが英語を話しています。One billion people speak English.Từ liên quan一億十億数億年100億