Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/欧州欧州🔊☆ Lưu vào danh sáchおうしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này欧州Câu ví dụ欧州通貨はドルに対して弱くなった。European currencies weakened against the dollar.Từ liên quan欧羅巴九州広州州州都州政府沿海州北九州