Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/九州九州🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này九州Câu ví dụ彼は九州へ旅立った。He has left for Kyushu.Từ liên quan九つ九九9月九重9日上手く行く十九九