Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/横たわる横たわる🔊☆ Lưu vào danh sáchよこたわるNghĩa—Hán tự trong từ này横Câu ví dụケイトとは、目をひらいたまま、横たわっていた。Kate was lying with her eyes open.Từ liên quan横横顔横綱横行横取り横書き横切る横線