Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/遠距離遠距離🔊☆ Lưu vào danh sáchえんきょりNghĩa—Hán tự trong từ này遠距離Từ liên quan永遠遠い隔たる隔てる距離近距離短距離長距離