Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/猿猿N3🔊☆ Lưu vào danh sáchさるNghĩa—Hán tự trong từ này猿Câu ví dụ何匹かのサルが木に登っているのを見た。I saw some monkeys climbing the tree.Từ liên quan犬猿の仲類人猿