Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/沿って沿って🔊☆ Lưu vào danh sáchそってNghĩa—Hán tự trong từ này沿Ngữ pháp liên quanNoun + に沿ってTừ liên quan沿う沿海沿革沿岸沿線沿道川沿い沿い